bus service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ xe buýt: "bus service" chỉ hệ thống hoặc hoạt động cung cấp phương tiện vận chuyển công cộng bằng xe buýt, bao gồm các tuyến đường, lịch trình, và các tiện ích đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- (Dịch vụ xe buýt ở thành phố này rất đáng tin cậy.)
- (Họ đã cải thiện dịch vụ xe buýt để bao gồm nhiều tuyến đường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide a bus service": cung cấp dịch vụ xe buýt.
- The government provides a free bus service for students. (Chính phủ cung cấp dịch vụ xe buýt miễn phí cho học sinh.)
- "bus service disruption": sự gián đoạn dịch vụ xe buýt.
- The strike caused a major bus service disruption. (Cuộc đình công đã gây ra sự gián đoạn lớn trong dịch vụ xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bus route (n): tuyến xe buýt.
- The new bus route goes directly to the airport. (Tuyến xe buýt mới đi thẳng đến sân bay.)
- Bus schedule (n): lịch trình xe buýt.
- Please check the bus schedule before leaving. (Vui lòng kiểm tra lịch trình xe buýt trước khi đi.)
Từ đồng nghĩa
- Public transportation: giao thông công cộng (nói chung).
- Transit service: dịch vụ vận chuyển (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run a bus service: điều hành dịch vụ xe buýt.
- The company runs a bus service between the suburbs and downtown. (Công ty điều hành dịch vụ xe buýt giữa vùng ngoại ô và trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- To miss the bus: lỡ chuyến xe buýt (nghĩa đen) hoặc lỡ cơ hội (nghĩa bóng).
- He missed the bus and had to take a taxi. (Anh ấy lỡ chuyến xe buýt và phải bắt taxi.)